XSMT - SXMT- Xem ngay kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ xố Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay được tường thuật trực tiếp SXMT từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT. Trực tiếp KQXSMT từ 14 Tỉnh thành : Phú Yên, Thừa Thiên Huế ,ĐăkLắc, Quảng Nam,  Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị,Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắc Nông, Kon Tum –  Kết quả xs mt siêu nhanh, siêu chính xác từ trường quay lúc 5h15 hàng ngày.

Kết quả XSMN hôm nay - Bảng SXMN ngày 17/01/2026

Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Long An
Mã: LA
Bình Phước
Mã: BP
Hậu Giang
Mã: HG
G8
62
74
30
28
G7
782
385
763
525
G6
2105
3278
6148
5597
6123
4680
2351
8577
3130
0778
6205
2467
G5
8577
0812
5662
0190
G4
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
G3
19734
05551
02861
31120
47352
12191
95097
43840
G2
90984
72469
47280
53761
G1
57725
23770
82579
98340
ĐB
426716
384224
05367
668477
Đầu

Hồ Chí Minh

Long An

Bình Phước

Hậu Giang

0 4;5; 1;5;5;8;
1 6; 2;4;
2 5;8; 3;4; 4; 5;8;
3 2;4; 6;6; 4;
4 4;8; 5;
5 1; 1;2;2;8;
6 2; 1;1;9; 2;3;7; 9; 1;7;
7 7;8; 4;6; 7;9; 7; 8;
8 2;3;4;5; 2;5; 2;3;
9 7;8; 1; 7;

SXMN hôm nay 16/01/2026 – KQ XSMN mới nhất

Vĩnh Long
Mã: VL
Bình Dương
Mã: BD
Trà Vinh
Mã: TV
G8
21
55
51
G7
350
558
079
G6
6645
3162
3187
5474
5006
1331
8269
3870
8063
G5
3940
3903
1609
G4
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
G3
49772
57266
80022
63443
30353
43540
G2
30287
88816
26125
G1
87619
74917
91562
ĐB
670271
674308
962541
Đầu

Vĩnh Long

Bình Dương

Trà Vinh

0 5; 1;3;5;6;8; 5;6;9;
1 9; 6;7;
2 1; 2;2;7; 5;
3 1; 3;
4 5; 3;9; 1; 4;
5 5;8; 1;3;
6 1;2;6; 6; 2;3;9;
7 1; 2;3;9;9; 4; 2;9;
8 7;7; 6;
9 9; 3;

Kết quả XSMN hôm nay 15/01/2026 - SXMN Thứ 5

An Giang
Mã: AG
Tây Ninh
Mã: TN
Bình Thuận
Mã: BTH
G8
82
42
23
G7
531
535
114
G6
8785
3704
2665
9162
2620
7951
3244
7935
2939
G5
6539
7394
2005
G4
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
G3
09795
23495
28675
39990
48166
22648
G2
35895
43391
98070
G1
62988
68596
91728
ĐB
397902
430028
346307
Đầu

An Giang

Tây Ninh

Bình Thuận

0 2; 4;5; 5;7;
1 7; 4;
2 4; 1;8; 3;6;8;
3 1;2;4;9; 5; 5;9;
4 2;9; 2;4;5;5;8;
5 7; 1; 7;
6 4;5; 2;2;8; 6;
7 5;
8 2;4;5;8; 7;9;
9 5;5;5; 1;1;4;6;

Bảng KQXS miền Nam ngày 14/01/2026 - SXMN Thứ 4

Đồng Nai
Mã: DN
Sóc Trăng
Mã: ST
Cần Thơ
Mã: CT
G8
58
69
66
G7
219
263
925
G6
2733
4889
6711
6808
2323
9452
4348
3019
5813
G5
3559
4003
3824
G4
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
G3
33879
49927
92949
02625
49674
41352
G2
12289
26465
94042
G1
68343
32614
91081
ĐB
440871
311981
420771
Đầu

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

0 1;3;8;
1 1;9; 4; 2;3;4;9;
2 7; 3;5; 4;5;
3 3;
4 3; 2;5;6;9;9; 2;8;
5 6;8;9; 2;7; 1;2;
6 3;5;9; 6;
7 1; 9; 1; 4;5;8;
8 3;5;5;7;9;9; 1; 6; 1;8;
9 7;9;

Kết quả XSMN hôm nay - Bảng SXMN ngày 13/01/2026

Bến Tre
Mã: BTR
Vũng Tàu
Mã: VT
Bạc Liêu
Mã: BL
G8
07
18
21
G7
957
791
283
G6
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
G5
5433
8391
9363
G4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
14059
34014
68954
26106
09775
59102
G2
17567
59116
75758
G1
95355
61803
42354
ĐB
668726
833192
075394
Đầu

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

0 7; 2;3;6;8; 2;
1 4;4; 6;8;
2 6; 6; 1;4;7;
3 1;1;3;3; 7; 4;
4 1;2; 1;3;
5 5;7;8;9; 4;8; 4;4;5;8;
6 7;8; 7;9; 3;9;
7 5;
8 3;9; 4; 3;8;
9 1;1;2; 3;4;

SXMN hôm nay 12/01/2026 – KQ XSMN mới nhất

Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Đồng Tháp
Mã: DT
Cà Mau
Mã: CM
G8
12
35
07
G7
249
399
040
G6
1295
6808
2651
0179
7086
9641
9121
9111
8604
G5
6560
5190
8286
G4
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
G3
51462
68841
32140
44707
97255
73968
G2
70088
01781
86207
G1
01618
63550
66744
ĐB
965406
941284
677688
Đầu

Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

0 1;6; 8; 7; 3;4;7;7;
1 2;8;9; 1;3;
2 1;
3 3;5;
4 1;4;9; 1;2; 2;4;7;
5 1;4;6; 6; 5;
6 2;8; 6;8;9;
7 7;9;
8 8; 1;3;4; 6;7; 6;8;
9 1;5; 9; 9;