Kết quả XSMB hôm nay - Bảng XSTD ngày 28-06-2026

Đặc biệt 12452
Giải nhất 17149
Giải nhì 78543 09227
Giải ba 04630 04283 69042
24619 93901 21143
Giải tư 6660 5298 1396 4449
Giải năm 3504 0054 1193
2284 8711 5407
Giải sáu 006 473 114
Giải bảy 85 41 55 36

Kết quả XSMT hôm nay - Bảng SXMT ngày 28-06-2026

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
4025
8532
1027
0680
2198
1449
0806
3375
1497
G5
6221
3106
6197
G4
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G3
14592
47139
44397
48798
21756
81494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089

Kết quả XSMN hôm nay - Bảng SXMN ngày 28-06-2026

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
31
50
16
G7
683
850
017
G6
5072
0822
2910
7643
0528
4896
7944
0026
1675
G5
3296
5170
9976
G4
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
G3
66365
04759
53661
36531
30446
52689
G2
92175
41824
88765
G1
24611
59033
49624
ĐB
792930
359852
635343

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

World Cup 2026

00:00 Brazil vs Nhật Bản 0 : 3/4 0.93 0.96 0 : 1/4 0.79 -0.92 2 1/4 0.83 -0.95 1 0.99 0.89 1.70 3.75 5.30
03:30 Đức vs Paraguay 0 : 1 1/4 0.85 -0.96 0 : 1/2 0.81 -0.93 2 3/4 0.93 0.95 1 1/4 -0.93 0.81 1.37 5.10 8.80
08:00 Hà Lan vs Ma Rốc 0 : 1/4 0.95 0.94 0 : 0 0.65 -0.78 2 1/4 0.95 0.93 1 -0.89 0.77 2.28 3.10 3.55

Giao Hữu CLB

19:00 Nizhny Nov vs Tekstilshchik Ivanov
20:00 Odense BK vs Kolding IF 0 : 1 0.87 0.95 0 : 1/2 -0.96 0.78 3 1/4 0.85 0.95 1 1/4 0.73 -0.93 1.50 4.35 4.50
22:00 Universitatea Craiova vs Polissya Zhytomyr 0 : 0 0.77 0.99 0 : 0 0.80 0.96 2 1/2 0.78 0.98 1 0.75 -0.99 2.28 3.45 2.56
23:00 Arges Pitesti vs Vllaznia Shkoder
23:00 Akhmat Groznyi vs Borac Banja Luka
23:00 Crvena Zvezda vs Slo. Bratislava 0 : 3/4 0.83 0.93 0 : 1/4 0.81 0.95 2 3/4 0.80 0.96 1 1/4 -0.96 0.72 1.62 3.90 4.10
01:00 CSKA 1948 Sofia vs FK Partizan 0 : 1/4 0.85 0.91 0 : 0 0.58 -0.83 2 1/2 0.79 0.97 1 0.76 1.00 2.07 3.45 2.89

VĐQG Iceland

02:15 IA Akranes vs Fram Rey. 1/4 : 0 0.84 -0.96 0 : 0 -0.94 0.82 3 3/4 0.98 0.88 1 1/2 0.86 1.00 2.48 4.05 2.23

VĐQG Latvia

22:00 FK Auda vs Riga FC 1 : 0 -0.80 0.66 1/2 : 0 0.98 0.88 3 0.80 0.90 1 1/4 0.83 0.87 5.40 4.40 1.35
22:00 Jelgava vs FK Grobina 0 : 1/4 0.86 1.00 0 : 1/4 -0.81 0.67 2 1/4 0.78 0.98 1 -0.99 0.83 2.11 3.05 2.85

VĐQG Lithuania

22:30 FA Siauliai vs TransINVEST 1/2 : 0 0.77 0.93 1/4 : 0 0.68 -0.98 2 1/2 0.78 0.92 1 0.72 0.98 3.10 3.25 1.93
22:45 FK Panevezys vs FK Suduva 1/2 : 0 0.97 0.73 1/4 : 0 0.83 0.87 2 1/2 0.97 0.73 1 0.91 0.79 3.70 3.30 1.73

VĐQG Iran

22:30 Gol Gohar vs Chad. Ardakan

VĐQG Kuwait

00:45 Fahaheel vs Al Arabi (KUW)
00:45 Qadisiya Kuwait vs Al Kuwait 1/2 : 0 0.96 0.80 1/4 : 0 0.80 0.96 2 1/2 0.80 0.96 1 0.78 0.98 3.55 3.55 1.80
00:45 Kazma vs Salmiya 0 : 1/4 -0.92 0.67 0 : 0 0.74 -0.98 2 1/4 0.94 0.82 3/4 0.70 -0.94 2.42 2.86 2.79

VĐQG Marốc

22:00 CODM Meknes vs FAR Rabat
22:00 Renai. Berkane vs Wydad Casablanca
22:00 Kawkab Marrakech vs Maghreb Fes
22:00 Renai. Zemamra vs FUS Rabat
22:00 Olympique Dcheira vs Olympique Safi
22:00 Raja Casablanca vs Hassania Agadir

Hạng 2 Iceland

02:15 Afturelding vs KF Aegir. Thor 0 : 1 3/4 0.90 0.94 0 : 3/4 0.87 0.97 3 3/4 0.83 0.99 1 1/2 0.86 0.96 1.26 5.90 7.40

Nữ Việt Nam

16:00 Hà Nội Watabe Nữ vs CLB TPHCM Nữ 0 : 1/4 0.99 0.71 0 : 0 0.61 -0.92 2 0.85 0.95 3/4 0.77 0.93 2.25 2.77 2.90

Cúp Chi Lê

06:30 U. Espanola vs Colo Colo 3/4 : 0 0.95 0.87 1/4 : 0 -0.98 0.80 3 0.88 0.92 1 1/4 0.96 0.84 3.80 3.80 1.69

Nữ Iceland

01:00 Hafnarfjordur Nữ vs Thor Akureyri Nữ

Hạng 3 Phần Lan

22:30 VJS vs TPV Tampere 0 : 1 1/4 0.85 -0.97 0 : 1/2 0.85 -0.97 3 1/4 0.96 0.90 1 1/4 0.81 -0.95 1.37 4.90 6.10

U19 Châu Âu

22:00 Italia U19 vs Serbia U19 0 : 1 1/4 -0.98 0.80 0 : 1/2 0.95 0.87 3 1/2 -0.99 0.85 1 1/2 0.99 0.81 1.48 4.65 4.80
02:00 Croatia U19 vs Ukraina U19 0 : 1/2 0.80 -0.98 0 : 1/4 0.97 0.85 2 3/4 0.93 0.87 1 1/4 -0.89 0.69 1.82 3.65 3.60
XEM THÊM